18:10 EST Chủ nhật, 17/12/2017

Thương hiệu

Danh Mục sản phẩm


Giỏ hàng

Hỗ Trợ Trực Tuyến

Tư vấn 0839897400  :     
0903944033

Thống kê truy cập

Đang truy cập : 10


Hôm nay : 226

Tháng hiện tại : 20984

Tổng lượt truy cập : 993086

Trang nhất » Sản phẩm » Bồn nhựa


Xem ảnh lớn

BỒN NHỰA CAO CẤP ĐẠI THÀNH

Đăng ngày 07-05-2013 12:47:01 AM - 550 Lượt xem Mã sản phẩm: S000016

Giá: 980 000 VND / 1 cái

Tập đoàn Tân Á Đại Thành chính thức cho ra thị trường bồn nhựa cao cấp thế hệ mới TÂN Á - ĐẠI THÀNH. Được sản xuất trên dây chuyền cộng nghệ Châu Âu, với nhiều tính năng vượt trội như : Dây chuyền công nghệ sản xuất Châu âu - sử dụng hạt nhựa PE - gân chịu lực nhiều hơn - kết cấu nhựa 3 lớp - nắp bồn được sản xuất bằng công nghệ ép phun từ nhựa PE đồng nhất - mẫu mã và màu sắc trang nhã thích hợp với những công trình chung cư cao ốc biệt thự - bồn được nhà sản xuất bảo hành kỹ thuật 10 năm

Địa điểm bán : N/A

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Đặt hàng :  
Bảng giá bồn nhựa cao cấp thế hệ mới áp dụng từ ngày 01/05/2013


Mã hiệu                    sản phẩm Cấu tạo cơ bản Thông số bồn (mm) Thông số lắp đặt (mm) Đường kính cổ bồn F (mm)
Loại tai  Số tai gân Đơn giá Đường kính Chiều cao Đường kính Chiều cao
1 . Bồn nhựa đứng tai tròn
300 L Tròn 4 980.000 750 850 800 900 455
400 L Tròn 4 1.150.000 800 970 850 1020 455
500 L Tròn 4 1.400.000 910 955 960 1005 455
700L Tròn 4 Báo giá 990 1045 1040 1095 455
1000 L Tròn 6 2.290.000 1115 1235 1165 1285 455
1500L Tròn 6 3.200.000 1260 1415 1310 1465 455
2000L Tròn 6 4.200.000 1390 1550 1440 1600 455
3000L Tròn 6 5.900.000 1575 1810 1625 1860 455
4000L Tròn 6 7.900.000 1770 1920 1820 1970 455
5000L Tròn 6 9.900.000 1890 2080 1940 2120 455
7500L Tròn 6 Báo giá 1995 2775 2045 2825 455
10000L Tròn 6 21.400.000 2100 3335 2150 3385 455
2. Bồn nhựa đứng tai vuông
300L Vuông 4 Báo giá 750 850 800 900 455
400L Vuông 4 Báo giá 800 970 850 1020 455
500L Vuông 4 1.700.000 910 955 960 1005 455
700L Vuông 4 Báo giá 990 1045 1040 1095 455
1000L Vuông 4 2.990.000 1115 1235 1165 1285 455
 
 
3. Bồn nhựa ngang
Mã hiệu                    sản phẩm Cấu tạo cơ bản Thông số bồn (mm) Thông số lắp đặt (mm) Đường kính cô bồn F (mm)
Loại chân  Số chân Đơn giá Đường kính Chiều cao Chiều dài Đường kính Chiều cao Chiều dài
300L Vuông 6 1.180.000 655 715 1010 705 765 1060 455
500L Vuông 6 1.700.000 815 870 1120 865 930 1170 455
1000L Vuông 6 2.990.000 1005 1055 1485 1065 1105 1535 455
1500L Vuông 6 4.600.000 1150 1200 1700 1210 1250 1750 455
2000L Vuông 6 6.100.000 1275 1315 1855 1325 1365 1905 455
 
Sản phẩm này không có hình ảnh khác

Sản phẩm cùng loại